
Nang vú là tổn thương dạng túi chứa dịch trong mô tuyến vú, khá thường gặp ở phụ nữ, nhất là giai đoạn 30-50 tuổi hoặc quanh tiền mãn kinh.
Phần lớn nang vú lành tính. Tuy nhiên, khi kết quả siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc MRI được phân loại BI-RADS 4, điều đó có nghĩa tổn thương có đặc điểm nghi ngờ, chưa thể khẳng định lành tính chỉ bằng hình ảnh.
BI-RADS là hệ thống báo cáo chuẩn của Hội Điện quang Hoa Kỳ, dùng để thống nhất cách mô tả, phân loại và khuyến nghị xử trí các tổn thương vú trên nhũ ảnh, siêu âm và MRI
Nguyên nhân chính xác của nang vú chưa phải lúc nào cũng xác định được. Nang có thể liên quan đến biến đổi nội tiết, sự giãn nở của ống tuyến sữa, thay đổi xơ nang tuyến vú hoặc quá trình thoái triển mô tuyến theo tuổi.
Một số yếu tố làm tăng khả năng gặp bệnh lý tuyến vú gồm tuổi trên 40, tiền sử gia đình ung thư vú, đã từng có bệnh lý vú, mô vú đặc, béo phì, ít vận động, dùng hormone kéo dài hoặc có kinh sớm, mãn kinh muộn.
Dù vậy, có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư; cần dựa vào khám, hình ảnh học và mô bệnh học khi cần.
Nang vú đơn thuần có thể không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi siêu âm. Một số người có cảm giác đau tức vú, căng vú trước kỳ kinh, sờ thấy khối tròn, mềm hoặc di động.
Trường hợp cần đi khám sớm là khối vú to nhanh, cứng, bờ không đều, đau kéo dài, da vú đỏ, co kéo, sần như vỏ cam, núm vú tụt mới xuất hiện, tiết dịch máu ở núm vú hoặc nổi hạch nách. Các dấu hiệu này không khẳng định ung thư, nhưng là lý do cần được đánh giá chuyên khoa.
Sinh thiết vú là thủ thuật lấy mẫu tế bào hoặc mô từ vùng nghi ngờ để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là cách quan trọng nhất để xác định tổn thương là lành tính, tiền ung thư hay ung thư. Các phương pháp thường dùng gồm:
Điều trị phụ thuộc vào kết quả sinh thiết. Nếu là nang lành tính, kích thước nhỏ và không gây khó chịu, người bệnh thường chỉ cần theo dõi định kỳ. Nang lớn gây đau có thể được chọc hút dịch.
Nếu là u lành như u xơ tuyến vú, bác sĩ có thể theo dõi hoặc phẫu thuật tùy kích thước, tốc độ phát triển và triệu chứng.
Nếu kết quả là tổn thương nguy cơ cao, tiền ung thư hoặc ung thư vú, người bệnh cần được làm thêm các xét nghiệm khác để đánh giá giai đoạn nếu là ung thư, sau đó được hội chẩn chuyên khoa để lựa chọn phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, nội tiết, điều trị đích hoặc miễn dịch tùy giai đoạn và đặc điểm mô bệnh học.
Với BI-RADS 4, câu trả lời thường là: nên sinh thiết theo chỉ định của bác sĩ. BI-RADS 4 là nhóm “nghi ngờ bất thường”, nguy cơ ác tính rộng, thường được chia thành 4A, 4B, 4C. 4A là nghi ngờ thấp, 4B nghi ngờ trung bình, 4C nghi ngờ cao nhưng chưa đến mức BI-RADS 5.
Vì hình ảnh không đủ để kết luận chắc chắn, sinh thiết giúp tránh bỏ sót ung thư và cũng giúp nhiều người bệnh yên tâm nếu kết quả lành tính.
Trong một số tình huống đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi ngắn hạn nếu tổn thương rất ít nghi ngờ hoặc có lý do trì hoãn sinh thiết, nhưng quyết định này cần dựa trên hình ảnh, khám lâm sàng, tiền sử gia đình và trao đổi trực tiếp với bác sĩ.
Tại Hà Nội, người bệnh có kết quả BI-RADS 4 nên ưu tiên cơ sở có đủ chẩn đoán hình ảnh tuyến vú, sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm/nhũ ảnh, giải phẫu bệnh và chuyên khoa ung bướu - ngoại vú.
Một số lựa chọn có thể tham khảo gồm:
Khi đi khám, nên mang toàn bộ phim, đĩa CD, phiếu siêu âm/nhũ ảnh/MRI và kết quả xét nghiệm đã có để bác sĩ đối chiếu.