Những điều cần biết về viêm lợi

Tác giả: - Xuất bản: 27/05/2024 - Cập nhật lần cuối: 27/05/2024
Nướu sưng đỏ là triệu chứng phổ biến nhất của viêm lợi
Nướu sưng đỏ là triệu chứng phổ biến nhất của viêm lợi - Ảnh: BookingCare
Viêm lợi là một bệnh lý nha khoa phổ biến, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và nụ cười của bạn. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm lợi có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như viêm nha chu, thậm chí mất răng.

Viêm lợi - hay còn gọi là viêm nướu là tình trạng viêm nhiễm, mô mềm bao quanh chân răng. Khi lợi bị viêm, chúng sẽ sưng tấy, đỏ và dễ chảy máu. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như sưng tấy, chảy máu lợi, hơi thở hôi. 

Triệu chứng của viêm lợi

Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của viêm lợi:

  • Lợi sưng tấy, đỏ: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của viêm lợi. Nướu bị sưng tấy sẽ trông đầy đặn và phình ra. Nướu có thể sưng to, che lấp một phần thân răng.
  • Chảy máu lợi: Lợi dễ chảy máu khi chải răng, dùng chỉ nha khoa, khi ăn thức ăn cứng, hoặc thậm chí tự nhiên chảy máu.
  • Hơi thở hôi: Vi khuẩn trong mảng bám và cao răng là nguyên nhân gây ra hơi thở hôi.
  • Lợi nhạy cảm: Lợi có thể trở nên nhạy cảm và dễ bị kích ứng bởi thức ăn nóng, lạnh, đồ ngọt hoặc chua.
  • Lợi tụt: Khi viêm lợi không được điều trị kịp thời, lợi có thể bị tụt xuống, làm lộ chân răng.

Ngoài các triệu chứng phổ biến trên, viêm lợi có thể gây ra một số triệu chứng khác, bao gồm:

  • Đau nhức lợi: Lợi bị viêm có thể gây ra cảm giác đau nhức khó chịu.
  • Ngứa lợi: Lợi bị viêm có thể gây ra cảm giác ngứa ngáy khó chịu.
  • Chảy mủ: Lợi bị viêm nặng có thể chảy mủ.
Lợi bị viêm có thể gây cảm giác đau nhức khó chịu - Ảnh: Freepik

Nguyên nhân gây viêm lợi

  • Mảng bám răng: Đây là nguyên nhân chính gây viêm lợi. Mảng bám là một lớp màng dính, chứa vi khuẩn, thức ăn thừa và nước bọt, bám trên bề mặt răng. Nếu không được loại bỏ thường xuyên, mảng bám sẽ cứng lại thành cao răng, kích thích lợi và gây viêm.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Chải răng không đúng cách hoặc không sử dụng chỉ nha khoa là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tích tụ mảng bám.
  • Răng không đều: Răng mọc chen chúc, khấp khểnh khiến việc vệ sinh răng miệng trở nên khó khăn, tạo điều kiện cho mảng bám tích tụ.
  • Một số bệnh lý: Một số bệnh lý như tiểu đường, béo phì, mang thai, thay đổi nội tiết tố... có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm lợi.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc như thuốc chống co giật, thuốc ức chế miễn dịch... có thể gây ra tình trạng khô miệng, làm tăng nguy cơ viêm lợi.

Xét nghiệm chẩn đoán

Hầu hết các trường hợp viêm lợi có thể được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng và khám lâm sàng. Nha sĩ sẽ kiểm tra lợi của bạn để xem có sưng tấy, đỏ và chảy máu hay không. 

Nha sĩ cũng có thể sử dụng dụng cụ chuyên dụng để đo độ sâu túi nướu. Túi nướu là khoảng trống giữa nướu và răng. Túi nướu sâu là dấu hiệu của bệnh nha chu.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nha sĩ có thể yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây viêm lợi hoặc để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Dưới đây là một số xét nghiệm chẩn đoán viêm lợi thường được sử dụng:

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể giúp xác định các bệnh lý tiềm ẩn có thể góp phần gây ra viêm lợi, chẳng hạn như tiểu đường hoặc thiếu vitamin C.
  • Xét nghiệm di truyền: Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định xem bạn có gen di truyền khiến bạn dễ bị viêm lợi hơn hay không.
  • Sinh thiết nướu: Sinh thiết nướu là thủ thuật lấy một mẫu nhỏ mô nướu để kiểm tra dưới kính hiển vi. Xét nghiệm này có thể giúp xác định loại vi khuẩn gây viêm lợi hoặc để xác định mức độ tổn thương nướu.

Ngoài ra, nha sĩ có thể sử dụng một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh để đánh giá tình trạng nướu và răng của bạn, chẳng hạn như:

  • Chụp X-quang răng: Chụp X-quang răng có thể giúp nha sĩ xem có cao răng bám dưới nướu hay không, cũng như mức độ tổn thương xương do bệnh nha chu.
  • Chụp CT scan: Chụp CT scan có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc xương và nướu của bạn.

Cách điều trị viêm lợi

Viêm lợi là tình trạng nướu bị sưng đỏ, chảy máu, và dễ bị tổn thương. Đây là một bệnh lý phổ biến và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

Có nhiều cách để điều trị viêm lợi, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh:

Điều trị tại nhà

Có một số biện pháp điều trị viêm lợi tại nhà hiệu quả, bao gồm:

  • Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày và sử dụng chỉ nha khoa ít nhất một lần mỗi ngày.
  • Sử dụng kem đánh răng trị viêm lợi: Kem đánh răng trị viêm lợi chứa các thành phần giúp loại bỏ mảng bám và giảm viêm nướu.
  • Súc miệng bằng nước súc miệng: Nước súc miệng giúp loại bỏ vi khuẩn và mảng bám trong miệng.

Điều trị tại nha khoa

Phương pháp điều trị tại nha khoa là giải pháp hiệu quả cho các trường hợp viêm lợi từ mức độ trung bình đến nặng, hoặc khi các biện pháp điều trị tại nhà không mang lại hiệu quả. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:

  • Cạo vôi răng: Nha sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ cao răng bám trên bề mặt răng.
  • Lấy cao răng bằng sóng siêu âm: Đây là phương pháp sử dụng sóng siêu âm để loại bỏ cao răng.
  • Phẫu thuật nướu: Trong trường hợp viêm lợi nặng, nha sĩ có thể đề nghị phẫu thuật nướu để loại bỏ mảng bám và tái tạo mô nướu.

Phòng ngừa viêm lợi

  • Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày và sử dụng chỉ nha khoa ít nhất một lần mỗi ngày.
  • Khám răng định kỳ: Khám răng định kỳ giúp nha sĩ phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề về răng miệng, bao gồm cả viêm lợi.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế ăn thức ăn ngọt, nhiều axit và thức ăn cứng.
  • Bỏ hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm lợi và

Biến chứng của viêm lợi

Viêm lợi là tình trạng sưng tấy và viêm nhiễm nướu, thường do mảng bám vi khuẩn tích tụ trên răng. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm lợi có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

  • Viêm nha chu: 
    • Viêm nha chu là giai đoạn nặng hơn của bệnh viêm lợi. Khi viêm lợi không được điều trị, vi khuẩn sẽ tấn công sâu hơn vào nướu và phá hủy cấu trúc xung quanh răng, bao gồm cả xương ổ răng. 
    • Viêm nha chu có thể diễn tiến nghiêm trọng dẫn đến mất răng.
  • Bệnh tim mạch: 
    • Một số nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa viêm lợi và bệnh tim mạch. Vi khuẩn từ nướu bị viêm có thể xâm nhập vào máu và di chuyển đến các bộ phận khác của cơ thể, bao gồm cả tim. 
    • Vi khuẩn có thể góp phần hình thành mảng bám trong động mạch, làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ.
  • Sinh non và thai nhẹ cân: Viêm lợi ở phụ nữ mang thai có thể làm tăng nguy cơ sinh non và thai nhẹ cân. Vi khuẩn từ nướu bị viêm có thể di chuyển đến thai nhi và gây ra nhiễm trùng.
  • Tiểu đường: Người bị tiểu đường có nguy cơ mắc bệnh viêm lợi cao hơn. Viêm lợi có thể làm cho bệnh tiểu đường khó kiểm soát hơn.
  • Mất chức năng nhai: Viêm lợi nặng có thể dẫn đến mất nướu, làm lộ chân răng. Điều này có thể khiến bạn khó nhai thức ăn và ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.

Chăm sóc hiệu quả tại nhà

Dưới đây là một số mẹo giúp giảm sưng tấy và đau nhức do viêm lợi:

  • Chườm lạnh: Chườm lạnh có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức. Lấy một viên đá bọc trong một miếng vải sạch và đắp lên vùng bị viêm 10 - 15 phút mỗi lần. Lặp lại vài lần mỗi ngày.
  • Súc miệng bằng nước muối:Nước muối có tác dụng sát khuẩn và giúp giảm viêm. Pha một muỗng cà phê muối vào một cốc nước ấm và súc miệng trong 30 giây. Lặp lại vài lần mỗi ngày.
  • Uống nhiều nước: Uống nhiều nước giúp cơ thể khỏe mạnh và nướu mau lành.
  • Ăn thức ăn mềm: Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa để tránh gây áp lực lên nướu.
  • Dùng thuốc giảm đau: Thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen hoặc acetaminophen có thể giúp giảm đau nhức. Uống thuốc theo hướng dẫn trên bao bì.

Nếu tình trạng sưng tấy và đau nhức không cải thiện sau vài ngày, hãy đi khám nha sĩ. Nha sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh hoặc các phương pháp điều trị khác.

Viêm lợi là một bệnh lý nha khoa phổ biến, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và nụ cười của bạn. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể được điều trị và phòng ngừa hiệu quả nếu bạn biết cách chăm sóc răng miệng đúng cách và khám răng định kỳ.

Tài liệu tham khảo
Lưu ý khi sử dụng
Góp ý về bài viết